KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG HSK 3 (HSK 3.0)
I. MỤC TIÊU KHOÁ HỌC
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể đạt được các kỹ năng sau:
| Kỹ năng | Mục tiêu | Chi tiết |
| Nghe | Hiểu đoạn hội thoại dài 1–2 phút.
|
– Nghe hiểu các thông tin cơ bản về ăn uống, mua sắm, du lịch, công việc.
– Hiểu nội dung chính video/chương trình có phụ đề tiếng Trung |
| Nói | Giao tiếp liên tục 3–5 phút không cần chuẩn bị. | – Xử lý tình huống thực tế: đặt lịch hẹn, gọi điện, hỏi thông tin, trao đổi công việc đơn giản.
– Phản xạ tự nhiên, tự tin hội thoại trong đời sống.
|
| Đọc | Đọc hiểu đoạn văn từ 150–300 chữ. | – Đọc hiểu các văn bản thông dụng: thông báo, bài báo ngắn, email.
– Nhận diện từ vựng thuộc phạm vi 1.000 từ (tiêu chuẩn cũ) hoặc mở rộng theo HSK 3.0. |
| Viết | Viết đoạn văn chỉnh chu từ 80–120 chữ. | – Viết tin nhắn, email ngắn trong môi trường học tập và văn phòng.
– Thuật lại sự kiện, mô tả sở thích và kế hoạch cá nhân. |
| Dịch | Chuyển ngữ thực tế (Việt – Trung).
|
– Dịch Việt – Trung: Chuyển ngữ các câu giao tiếp hàng ngày sang tiếng Trung đúng ngữ pháp.
– Dịch Trung – Việt: Dịch thoát ý các thông báo, đoạn văn ngắn mà không bị phụ thuộc từ điển. |
II. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
- Người đã học HSK 2 hoặc có trình độ tương đương
- Người học nghiêm túc để làm việc với người Trung.
- Sinh viên chuyên ngành tiếng Trung.
- Người muốn thi chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
III. THỜI LƯỢNG KHOÁ HỌC
Khóa học gồm 45 buổi (90 phút/buổi), chia làm 2 giai đoạn học, mỗi giai đoạn học 9 bài, được thiết kế theo cấu trúc:
| STT | Nội dung | Buổi |
| 1 | Giai đoạn 1: Cơ sở (Bài 1 – 9) | 20 buổi |
| 2 | Thi giữa khóa | 1 buổi |
| 3 | Giai đoạn 2: Nâng cao (Bài 10 – 18) | 20 buổi |
| 4 | Ôn tập & Tổng kết | 3 buổi |
| 5 | Thi cuối khóa | 1 buổi |
| 6 | Tổng cộng | 45 buổi |
Ghi chú: Chương trình có thể được điều chỉnh linh hoạt theo thực tế và tiến độ học viên.
IV. CHƯƠNG TRÌNH HỌC
- Nội dung chính
- Thuyết trình ngắn 2–3 phút
- Kể lại sự kiện / trải nghiệm
- Thảo luận nhóm đơn giản
- Trình bày quan điểm
- Xử lý tình huống thực tế
- Viết email / tin nhắn
- Mô tả kế hoạch cá nhân
- Ngữ pháp chủ yếu
- Câu phức: 虽然…但是…
- 不但…而且…
- 把字句
- 被字句 (bị động cơ bản)
- 越来越…
- 了 (biến đổi trạng thái)
- Bổ ngữ xu hướng: 进来 / 出去 / 上来
- Câu gián tiếp
- Trợ từ ngữ khí: 吧 / 呢 / 啊
V. PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY
- Lấy giao tiếp thực tế làm trọng tâm.
- Học qua nhiệm vụ và tình huống.
- Luyện nghe – nói – phản xạ liên tục.
- Nói trước – sửa sau để tăng tự tin.
- Role-play, thảo luận nhóm, mini test sau mỗi cụm bài.
- Giáo viên theo sát và điều chỉnh theo năng lực từng lớp.
