KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG HSK 1 (HSK 3.0)
I. MỤC TIÊU KHOÁ HỌC
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể:
| Kỹ năng | Mục tiêu | Chi tiết |
| Nghe | Hiểu các đoạn hội thoại chậm, rõ ràng. | – Nghe hiểu các từ vựng về bản thân, gia đình, nghề nghiệp và thời gian.
– Phản xạ được với các câu hỏi nghi vấn cơ bản (Ai, cái gì, ở đâu, khi nào…). |
| Nói | Duy trì hội thoại từ 1–2 phút. | – Giới thiệu thành thạo bản thân, quốc tịch và các thành viên trong gia đình .
– Làm chủ 7–10 tình huống giao tiếp sinh hoạt hằng ngày. |
| Đọc | Nhận diện mặt chữ và hiểu văn bản ngắn. | – Nhận diện được khoảng 300 từ vựng cốt lõi.
– Đọc hiểu các thông tin cơ bản trên danh thiếp, bảng giờ giấc hoặc thực đơn đơn giản. |
| Viết | Viết đúng quy tắc bút thuận. | – Viết được đoạn văn ngắn khoảng 20–30 chữ Hán.
– Nắm vững cấu trúc các bộ thủ cơ bản và cách sắp xếp thành phần trong câu. |
| Dịch | Chuyển ngữ cơ bản Việt – Trung. | – Dịch được các câu giao tiếp thông dụng từ tiếng Việt sang tiếng Trung và ngược lại.
– Hiểu và dịch đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản (S + V + O). |
II. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
- Người chưa biết gì về tiếng Trung.
- Học sinh, sinh viên muốn học ngoại ngữ thứ 2.
- Người đi làm, hoặc du lịch muốn học để giao tiếp cơ bản.
III. THỜI LƯỢNG KHOÁ HỌC
Khóa học gồm 32 buổi (90 phút/buổi), được thiết kế theo cấu trúc:
| STT | Nội dung | Buổi |
| 1 | Học theo giáo trình chuẩn HSK 1 | 20 |
| 2 | Học chữ Hán và nét viết | 4 |
| 3 | Ôn tập – củng cố | 4 |
| 4 | Thực hành giao tiếp thực tế | 2 |
| 5 | Thi giữa khóa và thi cuối khóa | 2 |
| 6 | Tổng cộng | 32 |
Ghi chú: Chương trình có thể được điều chỉnh linh hoạt theo thực tế và tiến độ học viên.
IV. CHƯƠNG TRÌNH HỌC
- Nội dung chính
- Giới thiệu bản thân và người khác
- Hỏi – đáp thông tin cá nhân
- Mua đồ đơn giản (giá cả, số lượng)
- Hỏi giờ, hỏi ngày
- Gọi món cơ bản
- Hỏi đường ngắn
- Thực hành hội thoại lớp học
- Ngữ pháp chủ yếu
- Câu khẳng định cơ bản: S + V + O
- 是 / 不是
- 有 / 没有
- Câu nghi vấn với 吗 / 呢 / 谁 / 什么 / 哪里 / 几
- Lượng từ cơ bản (个, 本, 张, 位)
- Trật tự thời gian: 今天 / 明天 / 现在
- Câu mệnh lệnh đơn giản: 请…
- Phó từ mức độ: 很 / 非常
V. PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY
- Lấy giao tiếp thực tế làm trọng tâm
- Luyện nghe – nói – phản xạ liên tục
- Role-play, mini test sau mỗi cụm bài
- Giáo viên theo sát, điều chỉnh theo trình độ học viên
